Bản dịch của từ 毛驴 trong tiếng Việt

毛驴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛驴 (Danh từ)

máo lǘ
01

Con lừa

(毛驴儿) 驴,多指身体矮小的驴

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛驴

máo

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
驴券
驴前马后
驴唇不对马口
驴唇不对马嘴
驴唇马嘴
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép