Bản dịch của từ 毛骨森竦 trong tiếng Việt

毛骨森竦

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛骨森竦 (Tính từ)

máo gǔ sēn sǒng
01

Sợ đến dựng tóc gáy

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛骨森竦

máo

sēn

sǒng

Các từ liên quan

毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
骨仑
骨体
骨像
骨冬
骨出
森严
森严壁垒
森丽
森人
森仗
竦企
竦健
竦削
竦剑
竦动
毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép