Bản dịch của từ 毛鸦头 trong tiếng Việt
毛鸦头
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Máo | ㄇㄠˊ | m | ao | thanh sắc |
毛鸦头 (Danh từ)
【máo yā tou】
01
Con bé (dân dã, thường chỉ cô gái nhỏ tuổi hoặc gái quê), cũng viết là “毛丫头”
1.亦作“毛丫头”。
Ví dụ
02
Con gái; cô gái (dạng gọi thông tục, mang sắc thái thân mật hoặc hơi cổ/方言)
2.女孩子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Cô gái trẻ (dùng khinh mạn), kiểu gọi miệt thị như “con dỗng dỏng”
3.指年青姑娘﹐用于蔑称。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛鸦头
máo
毛
yā
鸦
tóu
头
Các từ liên quan
毛丁
毛丫头
毛中书
毛丸
鸦乌
鸦九
鸦云
鸦儿
鸦儿军
头一无二
头七
头上
头上安头
- Bính âm:
- 【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
- Lục thư:
- tượng hình
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 4
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ
- HSK Level ước tính:
- 1
- TOCFL Level ước tính:
- 2
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
茆
軞
茅
鶜
䅦
猫
酕
緢
氂
㲠
䭷
犛
㲏
毿
毷
氆
㲜
㲭
㲱
毰
㲋
㲧
㲕
㲞
𠁣
夃
互
六
𠘫
什
歹
圠
以
𠀀
厷
云
毛病
毛衣
毛巾
毛笔
睫毛
羽毛
毛蛋
毛线
毛重
毛边
