Bản dịch của từ 毛鼻水獭 trong tiếng Việt

毛鼻水獭

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Máo

ㄇㄠˊmaothanh sắc

毛鼻水獭 (Danh từ)

máo bí shuǐ tǎ
01

Rái cá lông mũi

毛鼻水獭(Lutra sumatrana),水獭属,生活在东南亚地区,是世界最濒危的物种之一。毛鼻水獭的名字主要来自于其鼻尖的毛发,主要为棕色皮毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毛鼻水獭

máo

shuǐ

毛
Bính âm:
【máo】【ㄇㄠˊ】【MAO】
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ
HSK Level ước tính:
1
TOCFL Level ước tính:
2

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép