Bản dịch của từ 毞 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄅㄧˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

Loại vải lông thú do các dân tộc thiểu số phía Tây Bắc và Tây Nam Trung Quốc dệt nên, như tấm áo choàng ấm áp của núi rừng.

中国古代西北、西南少数民族所织的一种兽毛布。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毞
Bính âm:
【bǐ】【ㄅㄧˇ】【BỈ】
Các biến thể:
紕, 𣭁
Hình thái radical:
⿱,比,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
一乚一乚丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép