ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毟
Bảng phân tích âm vị 毟
Liě
◎ Chữ Hán dùng trong tiếng Nhật; nghĩa là hái, nhổ, xé (như hái hoa, nhổ lông, xé giấy). (Nhớ: liệt như liệt hoa, hái hoa)
◎ 日本和字。
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép