Bản dịch của từ 毟 trong tiếng Việt

Động từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Liě

ㄌㄧㄝˇN/AN/AN/A

(Động từ)

liě
01

◎ Chữ Hán dùng trong tiếng Nhật; nghĩa là hái, nhổ, xé (như hái hoa, nhổ lông, xé giấy). (Nhớ: liệt như liệt hoa, hái hoa)

◎ 日本和字。

Ví dụ

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毟
Bính âm:
【liě】【ㄌㄧㄝˇ】【LIỆT】
Hình thái radical:
⿱,少,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
8
Thứ tự bút hoạ:
乚丿丶丿丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép