Bản dịch của từ 毡乡 trong tiếng Việt

毡乡

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

毡乡 (Cụm từ)

zhān xiāng
01

指我国古代北方游牧民族所居的地区。因其以毡帐为居室﹐故称。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡乡

zhān

xiāng

Các từ liên quan

毡上拖毛
毡冠
毡包
毡厦
毡城
乡丁
乡丈
乡下
乡下人
乡下佬
毡
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
Các biến thể:
氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
Hình thái radical:
⿺,毛,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép