Bản dịch của từ 毡子 trong tiếng Việt
毡子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
毡子 (Danh từ)
【zhān zi】
01
Chăn chiên; chăn nỉ; chăn dạ
用羊毛等压成的像厚呢子或粗毯子似的东西
Ví dụ
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡子
zhān
毡
zi
子
Các từ liên quan
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
- Các biến thể:
- 氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
- Hình thái radical:
- ⿺,毛,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞻
沾
氊
粘
鳽
詀
驙
谵
岾
薝
鳣
惉
毝
㲭
㲖
毻
毞
㲚
㲎
㲋
氆
毶
㲱
㲜
柔
诵
䒳
炫
轹
帝
娫
侸
㭖
绞
玿
䶭
毛毡
针毡
毡子
毡房
油毡
擀毡
地毡
毡条
画毡
毡靴
