Bản dịch của từ 毡帘 trong tiếng Việt

毡帘

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

毡帘 (Danh từ)

zhān lián
01

Màn rèm làm bằng vải nỉ/khăn nỉ (tấm che bằng vật liệu liệu felt)

毡制的帘子。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡帘

zhān

lián

Các từ liên quan

毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
帘内
帘外
帘子
帘官
帘布
毡
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
Các biến thể:
氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
Hình thái radical:
⿺,毛,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép