Bản dịch của từ 毡幄 trong tiếng Việt

毡幄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

毡幄 (Danh từ)

zhān wò
01

Lều bạt bằng tráp (lều bằng vải/đệm len của người Hung Nô), cũng dùng để chỉ triều đình vua Hung Nô

2.匈奴族以毡制的篷帐为居室﹐因用以借指匈奴王廷。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Lều bạt làm bằng vải nỉ/đồ cừu (tấm bạt/lều bằng chất liệu giống lông cừu)

1.即毡帐。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡幄

zhān

Các từ liên quan

毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
幄卧
幄坐
幄帐
幄帟
幄席
毡
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
Các biến thể:
氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
Hình thái radical:
⿺,毛,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép