Bản dịch của từ 毡毼 trong tiếng Việt
毡毼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
毡毼 (Danh từ)
【zhān hé】
01
Một dạng vải nỉ/chiếu làm bằng sợi len (từ cổ, viết khác thành 毡?)
1.亦作“毡?”。亦作“毡?”。
Ví dụ
02
Vải làm bằng lông thú (tấm vải dệt từ lông động vật) — Hán Việt: châm khâm/chiêm (?) (ghi nhớ: 毡 = khăn nỉ)
2.用动物毛织成的布。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Áo làm bằng tấm vải len/da cừu (loại áo làm từ tấm khâu bằng lông), tức là “áo làm từ tấm vải này”.
3.指用此毛布所制之衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡毼
zhān
毡
hé
毼
Các từ liên quan
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
- Các biến thể:
- 氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
- Hình thái radical:
- ⿺,毛,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞻
沾
氊
粘
鳽
詀
驙
谵
岾
薝
鳣
惉
毝
㲭
㲖
毻
毞
㲚
㲎
㲋
氆
毶
㲱
㲜
柔
诵
䒳
炫
轹
帝
娫
侸
㭖
绞
玿
䶭
毛毡
针毡
毡子
毡房
油毡
擀毡
地毡
毡条
画毡
毡靴
