Bản dịch của từ 毡炉会 trong tiếng Việt

毡炉会

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

毡炉会 (Danh từ)

zhān lú huì
01

Một lễ hội rượu cổ ở đời Tống: hàng năm vào mùng 1 tháng 10, các tú tài (游士) tụ họp ở Bạch Lộc Động, núi Lư Sơn tổ chức buổi uống rượu gọi là '毡炉会'.

宋代每年十月初一﹐游士在庐山白鹿洞举行的一种酒会。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡炉会

zhān

huì

Các từ liên quan

毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
炉丁
炉亭
炉先生
炉具
炉冶
会丧
会串
会事
毡
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
Các biến thể:
氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
Hình thái radical:
⿺,毛,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép