Bản dịch của từ 毡邸 trong tiếng Việt
毡邸
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | zh | an | thanh ngang |
毡邸 (Danh từ)
【zhān dǐ】
01
Một loại nội thất triều đình: đại khanh/hoàng gia ngồi nghỉ bằng ghế/giường phủ lên tấm nỉ (毡) và có bình phong trang trí bằng lông phượng (邸) — tức là ghế/giường có chăn nỉ và bình phong lông phượng (chỗ ngồi vua/hoàng gia).
铺有毡的坐榻和以凤凰羽为饰的屏风。语出《周礼.天官.掌次》:“王大旅上帝﹐则张毡案﹐设皇邸。”贾公彦疏:“张毡案者,案谓床也,床上着毡即谓之毡案;设皇邸者,邸谓以版为屏风,又以凤皇羽饰之:此谓王坐所置也。”
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡邸
zhān
毡
dǐ
邸
Các từ liên quan
毡上拖毛
毡乡
毡冠
毡包
毡厦
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
- Các biến thể:
- 氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
- Hình thái radical:
- ⿺,毛,占
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 9
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丨一丨フ一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
瞻
沾
氊
粘
鳽
詀
驙
谵
岾
薝
鳣
惉
毝
㲭
㲖
毻
毞
㲚
㲎
㲋
氆
毶
㲱
㲜
柔
诵
䒳
炫
轹
帝
娫
侸
㭖
绞
玿
䶭
毛毡
针毡
毡子
毡房
油毡
擀毡
地毡
毡条
画毡
毡靴
