Bản dịch của từ 毡靴 trong tiếng Việt

毡靴

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Zhān

ㄓㄢzhanthanh ngang

毡靴 (Danh từ)

zhān xuē
01

Ủng nỉ Nga

Valenki(俄罗斯传统鞋类)

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Ủng nỉ

毡靴

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毡靴

zhān

xuē

毡
Bính âm:
【zhān】【ㄓㄢ】【CHIÊN】
Các biến thể:
氈, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄
Hình thái radical:
⿺,毛,占
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
9
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フ丨一丨フ一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép