Bản dịch của từ 毥 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Xún

ㄒㄩㄣˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

xún
01

Lông, sợi lông nhỏ trên cơ thể (như lông tơ của trẻ sơ sinh).

毛。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

02

Hình dáng lông mới mọc, còn non và mềm mại (giống như lông tơ mới nhú).

毛初生的样子。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

毥
Bính âm:
【xún】【ㄒㄩㄣˊ】【TUẦN】
Hình thái radical:
⿺,毛,旬
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
丿一一乚丿乚丨乚一一

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép