Bản dịch của từ 毥 trong tiếng Việt
毥
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Xún | ㄒㄩㄣˊ | N/A | N/A | N/A |
毥 (Danh từ)
【xún】
01
Lông, sợi lông nhỏ trên cơ thể (như lông tơ của trẻ sơ sinh).
毛。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Hình dáng lông mới mọc, còn non và mềm mại (giống như lông tơ mới nhú).
毛初生的样子。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
