Bản dịch của từ 毦 trong tiếng Việt
毦
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Ěr | ㄦˇ | N/A | N/A | N/A |
毦 (Danh từ)
【ěr】
01
Đồ trang sức làm từ lông chim hoặc lông thú, như chiếc bông tai lông vũ (như 'nhĩ' tai đeo lông)
用鸟羽兽毛做的装饰品。
Ví dụ
02
Vải nỉ làm từ lông cừu hoặc lông thú, giống như tấm thảm dày ấm áp
毡类毛织品。
Ví dụ
03
Quần áo được dệt bằng lông vũ, như áo lông chim ấm áp
用羽毛编织的衣服。
Ví dụ
04
Hoa cỏ dại, những bông hoa nhỏ mọc tự nhiên trên đồng ruộng
草花。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
