Bản dịch của từ 毦 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

(Danh từ)

ěr
01

Đồ trang sức làm từ lông chim hoặc lông thú, như chiếc bông tai lông vũ (như 'nhĩ' tai đeo lông)

用鸟羽兽毛做的装饰品。

Ví dụ
02

Vải nỉ làm từ lông cừu hoặc lông thú, giống như tấm thảm dày ấm áp

毡类毛织品。

Ví dụ
03

Quần áo được dệt bằng lông vũ, như áo lông chim ấm áp

用羽毛编织的衣服。

Ví dụ
04

Hoa cỏ dại, những bông hoa nhỏ mọc tự nhiên trên đồng ruộng

草花。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

毦
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
𣭞
Hình thái radical:
⿰,耳,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép