Bản dịch của từ 毦藤 trong tiếng Việt

毦藤

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Ěr

ㄦˇN/AN/AN/A

毦藤 (Danh từ)

ěr téng
01

Cây leo, thực vật thuộc họ dây leo.

植物名。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毦藤

ěr

téng

Các từ liên quan

毦笔
藤子
藤实杯
藤本植物
藤条
藤杯
毦
Bính âm:
【ěr】【ㄦˇ】【NHĨ】
Các biến thể:
𣭞
Hình thái radical:
⿰,耳,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
一丨丨一一一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép