Bản dịch của từ 毪子 trong tiếng Việt

毪子

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄇㄨˊmuthanh sắc

毪子 (Danh từ)

mú zi
01

Chăn chiên (một loại chăn được sản xuất ở vùng Tây Tạng, Trung Quốc)

西藏产的一种氆氇

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毪子

zi

毪
Bính âm:
【mú】【ㄇㄨˊ】【MAO】
Hình thái radical:
⿺,毛,牟
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
10
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フフ丶ノ一一丨

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép