Bản dịch của từ 毫光 trong tiếng Việt

毫光

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

毫光 (Cụm từ)

háo guāng
01

如毫毛般四射的光线。。三国演义.第六回:「傍有军士指曰:『殿南有五色毫光起于井中。』坚唤军士点起火把,下井打捞。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毫光

háo

guāng

毫
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
𡨉, 乚
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép