Bản dịch của từ 毫发不爽 trong tiếng Việt
毫发不爽
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
毫发不爽 (Thành ngữ)
【háo fà bù shuǎng】
01
Không để lệch một sợi tóc nào
毫厘不差(成语)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
02
Cực kỳ chính xác
极其准确
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毫发不爽
háo
毫
fà
发
bù
不
shuǎng
爽
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 𡨉, 乚
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,毛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬔
濠
号
呺
譹
嘷
椃
獔
貉
籇
㕺
蠔
笔
氃
毿
毶
毬
氄
毦
㲯
毳
毷
㲚
㲲
㢊
票
渶
趀
䨽
毭
𠊸
剶
桫
偔
𠋄
䅂
毫无
丝毫
毫不
毫米
毫升
毫安
毫克
分毫
毫厘
挥毫
