Bản dịch của từ 毫发丝粟 trong tiếng Việt

毫发丝粟

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

毫发丝粟 (Tính từ)

háo fā sī sù
01

Rất nhỏ; như sợi tóc hạt gạo

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毫发丝粟

háo

毫
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
𡨉, 乚
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép