Bản dịch của từ 毫无例外 trong tiếng Việt

毫无例外

Cụm từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

毫无例外 (Cụm từ)

háo wú lì wài
01

Hoàn toàn như vậy, không có ngoại lệ.

指全部如此,没有例外。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毫无例外

háo

wài

Các từ liên quan

毫不
毫不介怀
毫不介意
毫不关心
无一不备
无一不知
无一可
无一时
例举
例会
例侪
例假
例儿扯儿
外三关
外丧
外丹
外主
毫
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
𡨉, 乚
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép