Bản dịch của từ 毫无征兆 trong tiếng Việt

毫无征兆

Thành ngữ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

毫无征兆 (Thành ngữ)

háo wú zhēng zhào
01

Không chút dấu hiệu; một sự việc đột ngột xảy ra mà không có dấu hiệu báo trước

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毫无征兆

háo

zhēng

zhào

毫
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
𡨉, 乚
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép