Bản dịch của từ 毫无瑕疵 trong tiếng Việt
毫无瑕疵
Thành ngữ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Háo | ㄏㄠˊ | h | ao | thanh sắc |
毫无瑕疵 (Thành ngữ)
【háo wú xiá cī】
01
Không chút tì vết
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毫无瑕疵
háo
毫
wú
无
xiá
瑕
cī
疵
- Bính âm:
- 【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
- Các biến thể:
- 𡨉, 乚
- Hình thái radical:
- ⿱⿳,亠,口,冖,毛
- Lục thư:
- hình thanh & hội ý
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 11
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ一丶フノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
㬔
濠
号
呺
譹
嘷
椃
獔
貉
籇
㕺
蠔
笔
氃
毿
毶
毬
氄
毦
㲯
毳
毷
㲚
㲲
㢊
票
渶
趀
䨽
毭
𠊸
剶
桫
偔
𠋄
䅂
毫无
丝毫
毫不
毫米
毫升
毫安
毫克
分毫
毫厘
挥毫
