Bản dịch của từ 毫端 trong tiếng Việt

毫端

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Háo

ㄏㄠˊhaothanh sắc

毫端 (Danh từ)

háo duān
01

Đầu một sợi lông, phần cực nhỏ; nghĩa bóng: chi tiết tí hon, bắt nguồn rất nhỏ

毫毛的末端。比喻极微小的部分。。后汉书.卷八十九.南匈奴传.论曰:「呜呼!千里之差,兴自毫端,失得之源,百世不磨矣。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Đầu bút; nét bút (chỉ cách viết, phong cách khi đặt bút)

笔端、笔下。。宋.韩琦.观胡九龄员外画牛诗:「採摭诸家百余状,毫端古意多含蓄。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毫端

háo

duān

毫
Bính âm:
【háo】【ㄏㄠˊ】【HÀO】
Các biến thể:
𡨉, 乚
Hình thái radical:
⿱⿳,亠,口,冖,毛
Lục thư:
hình thanh & hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
11
Thứ tự bút hoạ:
丶一丨フ一丶フノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép