Bản dịch của từ 毯子 trong tiếng Việt
毯子
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tǎn | ㄊㄢˇ | t | an | thanh hỏi |
毯子 (Danh từ)
【tǎn zi】
01
Thảm; tấm thảm
厚实有毛绒的织物,可以铺、盖或作装饰品
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毯子
tǎn
毯
zi
子
Các từ liên quan
毯子功
毯布
子不语
子不语怪
子丑寅卯
子个
- Bính âm:
- 【tǎn】【ㄊㄢˇ】【THẢM】
- Các biến thể:
- 菼, 裧, 㲜, 㲭, 𤎥, 𦃖, 𦵹
- Hình thái radical:
- ⿺,毛,炎
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丶ノノ丶丶ノノ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䏙
坦
钽
㷋
㲜
儃
憳
憻
䞡
嗿
僋
鉭
毷
㲯
氎
毤
㲔
氂
㲐
㲱
毸
㲮
毡
毠
㚊
㨐
斌
䇫
䐄
椅
赋
䋚
晴
喙
𠗲
㮁
地毯
毯子
毛毯
红毯
挂毯
棉毯
壁毯
马毯
花毯
门毯
