ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毳帐
Bảng phân tích âm vị 毳
Cuì
Lều (chăn cừu/du mục) bằng lông/da, nơi cư trú của người du mục (tấm lều che bằng nỉ hoặc da)
游牧民族所居毡帐。
cuì
毳
zhàng
帐
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép