Bản dịch của từ 毳幕 trong tiếng Việt
毳幕
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Cuì | ㄘㄨㄟˋ | c | ui | thanh huyền |
毳幕 (Danh từ)
【cuì mù】
01
Lều bạt làm bằng lông/nỉ của dân du mục (mái che di động như màn, giống trại du mục)
游牧民族居住的毡帐。。文选.李陵.答苏武书:「韦鞴毳幕,以御风雨。」
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Màn che bằng lông tơ (còn gọi là “毳帐”) — tấm màn nhẹ, lông mịn che quanh giường hoặc che bụi; chữ 毳 gợi lông tơ, 帐/幕 là màn
亦称为「毳帐」。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毳幕
cuì
毳
mù
幕
