ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
毳毛
Bảng phân tích âm vị 毳
Cuì
Lông tơ, lông mượt mảnh (của chim hoặc thú nhỏ) — giống 'lông mượt, lông tơ' dùng làm vật liệu như đệm hoặc nỉ
鸟兽的细毛。。周礼.天官.掌皮:「共其毳毛为毡,以待邦事。」
Từ tiếng Việt gần nghĩa
cuì
毳
máo
毛
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép