Bản dịch của từ 毳衣 trong tiếng Việt

毳衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Cuì

ㄘㄨㄟˋcuithanh huyền

毳衣 (Danh từ)

cuì yī
01

Y phục của tăng sĩ làm bằng lông chim (áo rách, mỏng, chống mưa gió), thường thấy trong thơ cổ; Hán-Việt: '' = tóc nhỏ/lông tơ, '' = y phục

用鸟毛制成的僧服。。唐.李洞.送行脚僧诗:「毳衣沾雨重,㯶笠看山攲。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Một kiểu áo cổ xưa làm bằng lông hoặc sợi tơ mịn, thường là áo lễ phục của bậc công hầu; Hán-Việt: 'tuyết/tuế'? (毳衣 = áo lông mịn cổ xưa)

古代王公大夫所穿的毛绩衣服。。诗经.王风.大车:「大车槛槛,毳衣如菼。」

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毳衣

cuì

毳
Bính âm:
【cuì】【ㄘㄨㄟˋ】【THÚY】
Các biến thể:
橇, 𣯝, 𣯠, 𣰗
Hình thái radical:
⿱,毛,㲎
Lục thư:
hội ý
Bộ thủ:
Số nét:
12
Thứ tự bút hoạ:
ノ一一フノ一一フノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép