Bản dịch của từ 毵毵 trong tiếng Việt
毵毵
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | s | an | thanh ngang |
毵毵 (Tính từ)
【sān sān】
01
Vừa dài vừa mảnh
毛发、枝条等细长的样子
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毵毵
sān
毵
sān
毵
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TAM】
- Các biến thể:
- 毿, 𣮟, 𣯶, 𣯺
- Hình thái radical:
- ⿰,参,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- フ丶一ノ丶ノノノノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叁
參
糝
三
鬖
参
厁
弎
叄
叅
毿
犙
毠
㲓
㲠
㲦
㲜
㲍
毯
㲚
㲡
毟
毜
毧
煡
悳
犊
犄
嵗
媫
鈦
䓸
翗
崹
葥
詚
毵毵
