Bản dịch của từ 毸 trong tiếng Việt
毸
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sāi | ㄙㄞ | s | ai | thanh ngang |
毸 (Tính từ)
【sāi】
01
Tả tơi
〖毰毸〗 (péisāi) 形容羽毛披散
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sāi】【ㄙㄞ】【TỒI】
- Các biến thể:
- 𣯧, 𣯯
- Hình thái radical:
- ⿺毛思
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丨フ一丨一丶フ丶丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鳃
腮
䚡
嘥
愢
塞
顋
思
毢
鰓
噻
揌
荾
縗
睢
娞
浽
嗺
眭
缞
荽
濉
滖
尿
㲥
毱
毩
毫
㲛
㲙
㲬
毼
㲖
氄
氃
毵
㑻
暄
跥
䠷
楾
煬
較
瑗
㲡
瘂
蓏
路
毰毸
