Bản dịch của từ 毹 trong tiếng Việt
毹
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Shū | ㄕㄨ | sh | u | thanh ngang |
毹 (Danh từ)
【shū】
01
Thảm len
毛织的地毯,旧时演戏多用来铺在地上,因此过去常用'氍毹'或'红氍毹'代表舞台见〖氍毹〗 (qúshū)
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【shū】【ㄕㄨ】【DU】
- Các biến thể:
- 毺, 氀, 𣭴, 𣭵, 𣮵, 𣯁, 𣰎, 𣰟
- Hình thái radical:
- ⿰,俞,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ丶一丨フ一一丨丨ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
捈
䟽
掓
書
輸
叔
䔫
疋
枢
倏
跾
菽
㲋
㲲
毛
㲱
毠
氇
氆
㲒
㲌
氅
毨
毿
㨙
頓
溯
頋
幍
頒
嗶
摀
傪
䣜
𠍏
輊
氍毹
