Bản dịch của từ 毻 trong tiếng Việt
毻
Động từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Tuò | ㄊㄨㄛˋ | N/A | N/A | N/A |
毻 (Động từ)
【tuò】
01
Chim và thú lột xác: "~Lông thiên nga mới nhỏ."
鸟兽换毛:“~毛新鹄小。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【tuò】【ㄊㄨㄛˋ】【THOÁT】
- Các biến thể:
- 毤, 𣮲, 𣮆
- Hình thái radical:
- ⿰,⿱,左,⺼,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 一丿一丨一丿乚丶丶丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
柝
籜
拓
涶
毤
杝
萚
箨
蘀
跅
嶞
唾
毜
毢
氅
毡
毣
毼
毺
㲮
氎
㲰
毝
毹
𠍒
虜
㷖
痽
稞
塰
零
慠
𠍟
㿢
勦
㬻
