Bản dịch của từ 毼 trong tiếng Việt
毼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Hé | ㄏㄜˊ | N/A | N/A | N/A |
毼 (Danh từ)
【hé】
01
Loại vải dệt từ lông, giống như chăn len mềm mại (như chiếc chăn lông ấm áp trong mùa đông).
毯一类的毛织品:“庚午减陕西织造绒~之半。”
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Cùng nghĩa với '鶡' - một loài chim đặc biệt trong tiếng Hán.
同“鶡”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
- Bính âm:
- 【hé】【ㄏㄜˊ】【HÀ】
- Các biến thể:
- 楬, 𣭸, 𣯇, 𣰌, 𣮷
- Hình thái radical:
- ⿰,曷,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 13
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丿乚丿丶乚丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
喛
盉
荷
盖
狢
鲄
龁
菏
鶡
䳚
䞦
蓋
毛
氌
毱
毺
毰
㲦
㲯
毨
毶
毹
毲
毫
靲
傭
裸
瑔
㝥
搙
㪟
䐓
蓙
㮗
罬
粳
