Bản dịch của từ 毽儿 trong tiếng Việt
毽儿
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Jiàn | ㄐㄧㄢˋ | j | ian | thanh huyền |
毽儿 (Danh từ)
【jiàn ér】
01
Tung cầu bằng lông hoặc bằng毽子 (môn đá cầu truyền thống); thường gọi là “毽子” — vật nhỏ lông, đá bằng chân hoặc tay để giữ trên không
见'毽子'。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 毽儿
jiàn
毽
ér
儿
- Bính âm:
- 【jiàn】【ㄐㄧㄢˋ】【KIỆN】
- Các biến thể:
- 𨪅
- Hình thái radical:
- ⿺,毛,建
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 12
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フフ一一一一丨フ丶
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
剱
鏩
轞
閒
䭕
旔
釰
涧
㺂
鉴
栫
剑
㲞
毝
㲗
氅
毱
毨
氈
㲫
㲰
毹
毸
毜
媁
隒
絕
揖
萶
揀
湁
隕
葓
惥
㥁
犅
毽子
踢毽
踢毽子
