Bản dịch của từ 毿 trong tiếng Việt
毿
Tính từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Sān | ㄙㄢ | N/A | N/A | N/A |
毿 (Tính từ)
【sān】
01
Xù xì, lông dài rũ rượi như tán cây (nhớ đến từ 'tán' trong tiếng Việt, gợi hình ảnh tán lá rậm rạp)
见“毵”。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【sān】【ㄙㄢ】【TÁN】
- Các biến thể:
- 毵, 𣮟, 𣯶, 𣯺, 毶
- Hình thái radical:
- ⿰,參,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 乚丶乚丶乚丶丿丶丿丿丿丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
叅
糝
參
鬖
毶
弎
三
参
毵
犙
厁
叄
㲐
㲣
氍
毼
毶
毷
毵
毧
㲝
㲪
氎
毢
篋
㻭
䚜
熣
䘔
蝿
㲶
魱
諆
憬
䟿
瞑
