Bản dịch của từ 氀 trong tiếng Việt

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

ㄌㄩˊN/AN/AN/A

(Danh từ)

01

〔~(kě)〕một loại vải len, như câu “Phụ nữ có thể thêu thùa, dệt vải lư.” (giúp nhớ: 'lư' là vải len mềm mại, thường dùng để may áo ấm)

〔~毼(kě)〕一种毛织物,如“妇人能刺韦作文绣,织~~。”

Ví dụ
氀
Bính âm:
【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
Các biến thể:
毹, 㲎, 𣰝, 𣰢, 𣭇, 𣯫
Hình thái radical:
⿰,婁,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
15
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一一丨乚一丨乚丿一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép