Bản dịch của từ 氀毼 trong tiếng Việt
氀毼
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
氀毼 (Danh từ)
【lǘ hé】
01
Màu nâu sẫm (cổ, chữ viết cổ gọi là “氀褐”), một sắc nâu ôn hòa thường dùng để chỉ quần áo hoặc vải vóc
1.亦作“氀褐”。
Ví dụ
02
Một loại vải dệt bằng lông thô của thời cổ; phẩm vật từ lông khá thô, giống vải len thô
2.古代一种较粗的毛织物品。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氀毼
lǘ
氀
hé
毼
Các từ liên quan
氀褐
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 毹, 㲎, 𣰝, 𣰢, 𣭇, 𣯫
- Hình thái radical:
- ⿰,婁,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一丨乚丿一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕡
膢
櫚
藘
瞜
閭
驴
榈
驢
闾
㲋
氎
氈
毾
㲍
毤
㲡
㲎
毿
毛
毬
㲖
𠆊
觭
䟾
镏
䑻
䐳
衚
誻
稾
䔾
鹣
䞶
