Bản dịch của từ 氀褐 trong tiếng Việt
氀褐
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Lǘ | ㄌㄩˊ | N/A | N/A | N/A |
氀褐 (Danh từ)
【lǘ hè】
01
Xem chữ “氀毼” (chữ hiếm; tham chiếu — thường là một danh từ cổ hoặc từ địa phương, ít dùng trong hiện đại)
见“氀毼”。
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氀褐
lǘ
氀
hè
褐
Các từ liên quan
氀毼
褐夫
褐煤
- Bính âm:
- 【lǘ】【ㄌㄩˊ】【LƯ】
- Các biến thể:
- 毹, 㲎, 𣰝, 𣰢, 𣭇, 𣯫
- Hình thái radical:
- ⿰,婁,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 15
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一一丨乚一丨乚丿一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䕡
膢
櫚
藘
瞜
閭
驴
榈
驢
闾
㲋
氎
氈
毾
㲍
毤
㲡
㲎
毿
毛
毬
㲖
𠆊
觭
䟾
镏
䑻
䐳
衚
誻
稾
䔾
鹣
䞶
