ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
氁毼
Bảng phân tích âm vị 氁
Mú
Một loại vải dệt bằng lông (loại vải cổ, bằng len hoặc lông thú)
一种毛织物。
mú
氁
hé
毼
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép