Bản dịch của từ 氃 trong tiếng Việt

Tính từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Tóng

ㄊㄨㄥˊN/AN/AN/A

(Tính từ)

tóng
01

〔~(méng)〕lông vũ rũ rượi, rối bời như lông chim rơi rụng (như hình ảnh con hạc không chịu múa vì lông rũ rượi).

〔~氋(méng)〕羽毛松散,如“昔羊叔子有鹤善舞,尝向客称之。客试使驱来,~~而不肯舞。”

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

氃
Bính âm:
【tóng】【ㄊㄨㄥˊ】【ĐỒNG】
Hình thái radical:
⿰,童,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丶一丶丿一丨乚一一一丨一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép