Bản dịch của từ 氅衣 trong tiếng Việt

氅衣

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Chǎng

ㄔㄤˇchangthanh hỏi

氅衣 (Danh từ)

chǎng yī
01

Áo choàng lớn khoác ngoài (kiểu cổ xưa), dùng để che gió lạnh; tương tự áo khoác/áo choàng truyền thống

古代指罩在衣服外边的大衣。主要用来遮风寒。。明.刘若愚.酌中志.卷十九.内臣佩服纪略:「氅衣,有如道袍袖者,近年陋制也。旧制原不缝袖,故名曰氅也,彩素不拘。」

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氅衣

chǎng

氅
Bính âm:
【chǎng】【ㄔㄤˇ】【SƯỞNG】
Các biến thể:
𣰉, 𪅶, 𧝟
Hình thái radical:
⿱,敞,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
16
Thứ tự bút hoạ:
丨丶ノ丨フ丨フ一ノ一ノ丶ノ一一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép