Bản dịch của từ 氆氇 trong tiếng Việt
氆氇
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Pǔ | ㄆㄨˇ | p | u | thanh hỏi |
氆氇 (Danh từ)
【pǔ lu】
01
Hàng dệt lông cừu (làm thảm trải giường hoặc may áo, được sản xuất ở vùng Tây Tạng, Trung Quốc)
藏族地区出产的一种羊毛织品可以做床毯、衣服等
Ví dụ
Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氆氇
pǔ
氆
lu
氇
- Bính âm:
- 【pǔ】【ㄆㄨˇ】【PHỔ】
- Các biến thể:
- 𣯽, 𠽾, 𣱁
- Hình thái radical:
- ⿺,毛,普
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 16
- Thứ tự bút hoạ:
- ノ一一フ丶ノ一丨丨丶ノ一丨フ一一
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
鐠
樸
普
埔
镨
圃
烳
擈
溥
朴
檏
谱
㲕
毱
氁
氎
㲒
㲏
毿
毪
㲑
毭
㲨
氄
燑
趦
䱈
橈
螤
䠑
髸
熺
縨
醖
薚
𠒹
氆氇
