Bản dịch của từ 氈 trong tiếng Việt
氈
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Zhān | ㄓㄢ | N/A | N/A | N/A |
氈 (Danh từ)
【zhān】
01
Tấm thảm dày làm từ lông cừu hoặc lông động vật, giống như tấm thảm len dày, dùng để giữ ấm hoặc trải sàn (nhớ câu 'thiên trùm thảm' để dễ nhớ).
羊毛或其它動物毛等壓制成的像厚呢子或粗毯子似的東西,多為片狀。即“氊子”。《説文•毛部》:“氈,撚毛也。”《玉篇•毛部》:“氈,毛為席。”《廣韻•仙韻》:“氈,席也。”
Ví dụ
- Bính âm:
- 【zhān】【ㄓㄢ】【THIÊN】
- Các biến thể:
- 毡, 氊, 𣭣, 𣰔, 𩎄, 𩯤, 𣮿
- Hình thái radical:
- ⿰,亶,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 17
- Thứ tự bút hoạ:
- 丶一丨フ丨フ一一丨フ一一一ノ一一フ
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
薝
鳣
霑
鳽
噡
詀
沾
毡
鹯
驙
旃
鸇
㲨
毽
氋
㲰
毿
毰
㲖
毧
氂
㲫
毜
毹
戲
蹇
𠐗
螱
懚
𠘘
彌
穉
䄡
簈
歗
嚒
