Bản dịch của từ 氎 trong tiếng Việt
氎
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Dié | ㄉㄧㄝˊ | N/A | N/A | N/A |
氎 (Danh từ)
【dié】
01
Loại vải mỏng, mềm như lông tơ, thường dùng may khăn hoặc áo nhẹ (như vải lụa mỏng).
细毛布,细棉布:“丝履~巾聊取用。”
Ví dụ
02
Áo choàng hoặc áo khoác làm từ loại vải mỏng, nhẹ như trên, thường dùng để mặc ngoài.
以细毛布或细棉布制成的大衣类披衣。
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
- Bính âm:
- 【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
- Các biến thể:
- 㲲
- Hình thái radical:
- ⿰,疉,毛
- Lục thư:
- hình thanh
- Bộ thủ:
- 毛
- Số nét:
- 26
- Thứ tự bút hoạ:
- 丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶丶乚丿乚丶一丿一一乚
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép
䠟
牒
㬪
㷸
臷
跕
昳
㦶
胅
峌
畳
䴑
㲢
毭
㲬
㲔
㲐
毶
氊
毛
㲥
毱
㲡
㲌
糷
驠
鑷
䵵
鬮
䶦
靊
㜻
鑹
䭨
𠓚
欜
