Bản dịch của từ 氎旃 trong tiếng Việt

氎旃

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Dié

ㄉㄧㄝˊN/AN/AN/A

氎旃 (Danh từ)

dié zhān
01

Cái trống; vật dụng có hình dáng tròn, thường dùng để gõ nhạc.

同“?旃”。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氎旃

dié

zhān

Các từ liên quan

旃冕
旃厦
旃帐
旃帛
旃席
氎
Bính âm:
【dié】【ㄉㄧㄝˊ】【ĐÍCH】
Các biến thể:
Hình thái radical:
⿰,疉,毛
Lục thư:
hình thanh
Bộ thủ:
Số nét:
26
Thứ tự bút hoạ:
丨乚一丨一丨乚一丨一丨乚一丨一丶丶乚丿乚丶一丿一一乚

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép