Bản dịch của từ 氏姓 trong tiếng Việt

氏姓

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

氏姓 (Danh từ)

shì xìng
01

Họ () và tên họ () — chỉ họ tộc, họ và tên họ trong văn tự cổ/giải thích về họ; cũng dùng để chỉ họ tên nói chung (thuật ngữ về họ).

1.氏与姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Họ; họ tên (chỉ 'họ' trong tên gọi)

2.指姓。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung trái nghĩa

03

Họ; dòng họ (chỉ hệ thống tông tộc, chi phả của một gia tộc)

3.谓宗族谱系。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氏姓

shì

xìng

Các từ liên quan

氏号
氏族
氏胄
姓号
姓名
姓字
姓族
姓望
氏
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𠂩, 𧦄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép