Bản dịch của từ 氏胄 trong tiếng Việt

氏胄

Danh từ
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì
Bính âmChú âmThanh mẫuVận mẫuThanh điệu

Shì

ㄕˋshithanh huyền

氏胄 (Danh từ)

shì zhòu
01

Hậu duệ của thế gia đại tộc; con cháu nhà danh giá, có dòng dõi (Hán Việt: thị chúc).

世家大族的后裔。

Ví dụ

Các từ đơn cấu thành cụm từ: 氏胄

shì

zhòu

Các từ liên quan

氏号
氏姓
氏族
胄嗣
胄子
胄序
胄族
胄监
氏
Bính âm:
【shì】【ㄕˋ】【THỊ】
Các biến thể:
𠂩, 𧦄
Lục thư:
tượng hình
Bộ thủ:
Số nét:
4
Thứ tự bút hoạ:
ノフ一フ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Đồng âm, Cùng bộ thủ, Cùng tổng số nét bút và Từ ghép