Bản dịch của từ 民 trong tiếng Việt
民
Danh từ

| Bính âm | Chú âm | Thanh mẫu | Vận mẫu | Thanh điệu |
|---|---|---|---|---|
Mín | ㄇㄧㄣˊ | m | in | thanh sắc |
民 (Danh từ)
【mín】
01
Nhân dân; người dân; dân
人民
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
02
Người; dân
指某种人
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
03
Dân gian
民间的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
04
Dân; dân dụng
非军人; 非军事的
Ví dụ
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung trái nghĩa
